gấp gáp

Học thuật
Thân thiện
gấp gáp

Công việc gấp gáp khiến anh ấy chạy vội đến văn phòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cần kíp, khẩn cấp: Trạng thái đòi hỏi phải được thực hiện, giải quyết ngay lập tức, không thể chậm trễ.
    • Vội vàng, hối hả: Diễn tả sự nhanh chóng, vội vã trong hành động hoặc tiến độ do áp lực về thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công việc này rất gấp gáp, cần hoàn thành trước chiều nay. (Công việc này rất khẩn cấp, cần hoàn thành trước chiều nay.)
    • Anh ấy bước đi với vẻ mặt gấp gáp sợ trễ hẹn. (Anh ấy bước đi với vẻ mặt vội vã sợ trễ hẹn.)
    • Nhịp sốngthành phố lớn thường gấp gáp hối hả. (Nhịp sốngthành phố lớn thường vội vàng hối hả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gấp gáp" dùng để miêu tả không khí, tình hình: Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng.
    • Không khí trong phòng họp trở nên gấp gáp khi thời hạn cuối cùng đến gần. (Không khí trong phòng họp trở nên căng thẳng, khẩn trương khi thời hạn cuối cùng đến gần.)
    • Tiến độ dự án đang rất gấp gáp. (Tiến độ dự án đang rất khẩn trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Gấp (tính từ): Khẩn cấp, cần làm ngay (nghĩa tương tự nhưng thường ngắn gọn hơn).
    • việc gấp, tôi phải đi ngay. ( việc khẩn, tôi phải đi ngay.)
  • Khẩn cấp (tính từ): Rất gấp, cần ưu tiên giải quyết tức thì, thường dùng trong tình huống nghiêm trọng.
    • Tình hình khẩn cấp! (Tình hình nguy cấp!)
  • Vội vàng (tính từ): Nhanh phần thiếu thận trọng do vội.
    • Anh ta đưa ra quyết định một cách vội vàng. (Anh ta đưa ra quyết định một cách hấp tấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cấp bách: Cần phải hành động ngay, không thể trì hoãn.
  • Hối hả: Diễn tả sự nhanh chóng, bận rộn liên tục.
  • Khẩn trương: Trạng thái tập trung nhanh chóng để hoàn thành công việc quan trọng, cấp thiết.
Từ trái nghĩa
  • Thong thả: Chậm rãi, không vội vàng.
  • Khoan thai: Điềm đạm, chậm rãi từ tốn.
  • Chậm rãi: Từ từ, không gấp gáp.
gấp gáp

Công việc gấp gáp khiến anh ấy chạy vội đến văn phòng.

  1. t. Cần kíp, gấp nói chung: Công việc gấp gáp.